Bật mí cách xóa plugin WordPress an toàn và nhanh chóng

Bật mí cách xóa plugin WordPress an toàn và nhanh chóng

Cách xoá plugin WordPress là một trong những thao tác quan trọng giúp tối ưu hiệu suất trang web của bạn. Đôi khi, việc gỡ bỏ các plugin không sử dụng hoặc không tương thích sẽ giúp giảm tải cho hệ thống, cải thiện tốc độ tải trang và bảo mật cho website. Trong bài viết này, ATOZ Solutions sẽ hướng dẫn bạn cách xóa plugin WordPress dễ dàng và an toàn, đảm bảo website vẫn hoạt động ổn định sau khi thực hiện thao tác.

Link nhấp nháy nhanh hơn

Phân biệt giữa hủy kích hoạt và gỡ cài đặt Plugin WordPress

Hủy kích hoạt và gỡ cài đặt plugin đều liên quan đến quản lý tiện ích mở rộng, nhưng mỗi thao tác ảnh hưởng khác nhau đến dữ liệu và chức năng website. Bảng dưới đây tổng hợp sự khác biệt chính giữa huỷ kích hoạt và gỡ plugin WordPress để dễ hình dung:

Tiêu chíHủy kích hoạt pluginGỡ cài đặt plugin
Tác độngNgừng hoạt động của plugin nhưng giữ nguyên file và cài đặtXóa hoàn toàn file và dữ liệu plugin khỏi website
Khả năng khôi phụcCó thể kích hoạt lại bất cứ lúc nàoCần cài lại plugin từ đầu để sử dụng
Ảnh hưởng đến websiteCác tính năng plugin tạm ngừng, website vẫn hoạt độngPlugin bị xóa, tính năng liên quan bị loại bỏ hoàn toàn
Mục đích sử dụngTạm ngưng plugin mà không mất dữ liệuLoại bỏ hoàn toàn plugin, giảm rủi ro xung đột và tiết kiệm tài nguyên

Khi nào nên vô hiệu hóa hoặc xóa plugin WordPress?

Việc quản lý plugin là một trong những yếu tố quan trọng giúp website WordPress hoạt động ổn định và an toàn. Plugin không sử dụng hoặc hoạt động kém có thể gây xung đột, làm chậm tốc độ tải trang, tăng nguy cơ bảo mật và chiếm dụng tài nguyên. Vì vậy, bạn cần biết thời điểm phù hợp để vô hiệu hóa tạm thời hoặc xóa plugin hoàn toàn nhằm tối ưu hiệu suất website.

Khi nào nên vô hiệu hóa plugin (tạm thời)?

Vô hiệu hóa plugin là giải pháp phù hợp khi bạn muốn kiểm tra, chẩn đoán lỗi hoặc ngừng sử dụng tính năng trong thời gian ngắn nhưng vẫn muốn giữ lại cấu hình để kích hoạt lại sau.

  • Khắc phục sự cố: Khi website bị lỗi như giao diện hiển thị sai, chức năng không hoạt động hoặc tốc độ chậm bất thường, bạn có thể tắt lần lượt các plugin để xác định plugin gây lỗi.
  • Kiểm tra tương thích: Sau các bản cập nhật WordPress hoặc plugin khác, nếu website gặp trục trặc, việc vô hiệu hóa plugin giúp xác định liệu sự cố có đến từ xung đột giữa các plugin hay không.
  • Tạm thời không sử dụng: Nếu bạn biết rằng plugin sẽ được dùng lại trong thời gian tới, việc vô hiệu hóa sẽ tiết kiệm thời gian cài đặt lại và giữ nguyên toàn bộ cài đặt ban đầu.
Plugin lỗi cần được xóa để tránh gây sự cố và ảnh hưởng đến website
Plugin lỗi cần được xóa để tránh gây sự cố và ảnh hưởng đến website

Khi nào nên xóa plugin (hoàn toàn)?

Xóa plugin là lựa chọn tối ưu khi bạn chắc chắn không cần dùng lại, bởi việc giữ các plugin không kích hoạt vẫn tiêu tốn tài nguyên và tạo lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn cho website.

  • Không còn nhu cầu sử dụng: Nếu plugin không còn phù hợp với mục tiêu hoặc chức năng website, bạn nên xóa để tránh gây nặng máy chủ.
  • Giảm thiểu rủi ro bảo mật: Plugin đã tắt vẫn lưu trữ file trên hosting, có thể bị kẻ xấu khai thác để chèn mã độc hoặc chiếm quyền điều khiển website.
  • Cải thiện hiệu suất website: Plugin không sử dụng làm tăng dung lượng lưu trữ, kéo dài thời gian sao lưu dữ liệu và ảnh hưởng đến tốc độ quét bảo mật.
  • Plugin trùng lặp chức năng: Nếu website có nhiều plugin tương tự hoặc WordPress đã tích hợp chức năng đó, bạn nên xóa plugin dư thừa để giảm tải và tối ưu hiệu suất.

    Cách xóa plugin WordPress nhanh chóng khỏi Dashboard

    Nhiều quản trị viên vẫn nghĩ chỉ cần nhấn “Deactivate” là plugin đã hoàn toàn biến mất, nhưng thực tế plugin không được xóa sạch cho đến khi bạn thực hiện đúng thao tác Remove/Delete. Điều này khiến website dễ bị chiếm dung lượng, xung đột tính năng hoặc tồn tại mã dư thừa làm chậm tốc độ tải trang.

    Vì vậy, biết cách xóa plugin đúng và nhanh ngay trong Dashboard sẽ giúp bạn giữ hệ thống gọn nhẹ, an toàn và tối ưu hiệu suất. Các bước thực hiện như sau:

    Bước 1: Truy cập danh sách plugin

    Điều hướng đến Plugins > Installed Plugins để xem toàn bộ plugin đã cài đặt trên website của bạn.

    Bước 2: Hủy kích hoạt plugin

    Trước khi xóa, bạn cần hủy kích hoạt plugin bằng cách nhấp vào Deactivate bên dưới plugin, hoặc chọn nhiều plugin cùng lúc bằng cách tích vào ô bên cạnh chúng và chọn Deactivate trong menu Bulk Actions.

    Bước 3: Xóa plugin vĩnh viễn

    Sau khi hủy kích hoạt, bạn chỉ cần nhấp vào Delete để xóa plugin hoàn toàn khỏi WordPress.

    Cách xóa plugin WordPress nhanh chóng khỏi Dashboard
    Cách xóa plugin WordPress nhanh chóng khỏi Dashboard

    Cách xóa plugin bằng FTP khi không thể truy cập admin

    Khi một plugin bị lỗi hoặc xung đột với plugin khác, website WordPress có thể gặp lỗi nặng như màn hình trắng (White Screen of Death) hoặc không vào được trang quản trị. Lúc này, bạn không thể xóa plugin theo cách thông thường trong Dashboard. Giải pháp nhanh nhất là dùng FTP để truy cập trực tiếp vào file trên hosting và xóa plugin thủ công, giúp website hoạt động lại.

    Kết nối FTP với hosting

    Để bắt đầu, bạn cần một phần mềm FTP trên máy tính, chẳng hạn như FileZilla, Cyberduck hoặc WinSCP. Ngoài ra, bạn cần thông tin đăng nhập FTP do nhà cung cấp hosting gửi (hoặc xem trong cPanel/DirectAdmin), gồm:

    • Host (IP hoặc tên miền)
    • Username
    • Password
    • Port (thường là 21)

    Mở phần mềm FTP, nhập các thông tin trên rồi nhấn Connect. Khi kết nối thành công, bạn sẽ thấy file máy tính của mình ở một bên và file trên máy chủ ở bên còn lại.

    Xóa thư mục plugin thủ công

    Sau khi kết nối FTP thành công, hãy thực hiện các bước sau:

    1. Truy cập vào thư mục gốc của website, thường là public_html hoặc www.
    2. Mở thư mục wp-content – nơi chứa theme, hình ảnh và plugin.
    3. Mở tiếp thư mục plugins. Tại đây, mỗi plugin sẽ có một thư mục riêng.
    4. Tìm đúng thư mục của plugin bị lỗi mà bạn muốn xóa.
    5. Nhấp chuột phải vào thư mục đó và chọn Delete.

    FTP sẽ xóa toàn bộ plugin khỏi máy chủ. Sau khi xóa xong, plugin bị lỗi sẽ được vô hiệu hóa và bạn thường có thể truy cập lại trang quản trị WordPress bình thường.

    Điều gì xảy ra khi xóa plugin WordPress?

    Khi xóa một plugin WordPress, kết quả không phải lúc nào cũng giống nhau, tùy thuộc vào cách plugin đó hoạt động:

    • Xóa các file và thư mục plugin: Trong hầu hết các trường hợp, việc xóa plugin sẽ xóa luôn các folder và file mà nó tạo ra trong thư mục mặc định /wp-content/plugins/ trên server, giúp giảm bộ nhớ lưu trữ.
    • Dữ liệu còn sót lại trong database: Một số plugin không chỉ lưu trữ dữ liệu trong file mà còn tạo table hoặc thay đổi database WordPress core. Khi xóa plugin, dữ liệu này thường không bị xóa, nhằm giữ cài đặt và thông tin người dùng nếu bạn muốn cài đặt lại sau.
    • Thay đổi file hệ thống: Một số plugin có thể can thiệp vào các file quan trọng như .htaccess. Khi xóa plugin, các thay đổi này có thể vẫn tồn tại, ảnh hưởng đến cấu hình website.
    • Dữ liệu dư thừa: Một số plugin để lại các “bit” dữ liệu nhỏ trong database. Lâu dài, chúng có thể làm tắc nghẽn server và ảnh hưởng đến hiệu suất website nếu không được dọn dẹp.
    Xóa plugin giúp giảm bộ nhớ lưu trữ bằng cách xóa các file và thư mục liên quan
    Xóa plugin giúp giảm bộ nhớ lưu trữ bằng cách xóa các file và thư mục liên quan

    Loại bỏ các Shortcodes không sử dụng trong WordPress

    Nhiều plugin WordPress sử dụng mã ngắn (shortcode) để thêm nội dung hoặc chức năng vào bài viết và trang của bạn. Sau khi hủy kích hoạt hoặc gỡ cài đặt plugin, các shortcode này thường vẫn hiển thị trong bài đăng và trông khá lộn xộn:

    [pluginshortcode]

    Bạn có thể dễ dàng tắt shortcode này bằng cách thêm đoạn mã sau vào file functions.php của theme hoặc trong một plugin WordPress riêng dành cho website:

    add_shortcode( ‘pluginshortcode’, ‘__return_false’ );

    • Mã này sẽ thêm shortcode trở lại nhưng không hiển thị gì trong bài đăng.
    • Hãy thay thế pluginshortcode bằng tên shortcode thực tế của plugin bạn muốn xóa.
    • Lưu ý: Nếu sau này bạn cài lại plugin đó, bạn sẽ cần xóa đoạn mã này để shortcode hoạt động trở lại.

    Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo hướng dẫn về cách tìm và xóa các shortcode không sử dụng khỏi bài đăng WordPress.

    Loại bỏ các Shortcodes không sử dụng trong WordPress
    Loại bỏ các Shortcodes không sử dụng trong WordPress

    Lưu ý khi xóa plugin trong WordPress

    Khi xóa plugin WordPress, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để tránh gây lỗi hoặc ảnh hưởng đến hiệu suất website:

    • Sao lưu website trước khi xóa plugin: Trước mọi thao tác, hãy sao lưu toàn bộ website (file và database) để phòng tránh trường hợp plugin bị xóa gây lỗi hoặc mất dữ liệu quan trọng.
    • Hủy kích hoạt trước khi xóa: Không xóa trực tiếp plugin đang hoạt động. Luôn nhấn Deactivate trước khi chọn Delete để đảm bảo quá trình xóa diễn ra an toàn.
    • Kiểm tra dữ liệu còn sót lại: Một số plugin lưu dữ liệu trong database như các table hoặc entry. Nếu không cần dữ liệu này nữa, hãy xóa thủ công để tránh làm nặng database.
    • Xem xét ảnh hưởng đến shortcode và tính năng: Nếu plugin sử dụng shortcode hoặc thay đổi file hệ thống, bạn cần xử lý các shortcode còn sót lại và kiểm tra các file cấu hình (như .htaccess) sau khi xóa.
    • Kiểm tra xung đột sau khi xóa: Sau khi xóa plugin, hãy kiểm tra website để đảm bảo không còn lỗi hiển thị hoặc xung đột với các plugin và theme còn lại.
    Kiểm tra website sau khi xóa plugin để đảm bảo không còn lỗi hoặc xung đột
    Kiểm tra website sau khi xóa plugin để đảm bảo không còn lỗi hoặc xung đột

    Các lỗi thường gặp khi xóa plugin và cách khắc phục

    Việc xóa plugin nhìn chung khá đơn giản, nhưng đôi khi bạn có thể gặp phải sự cố khiến quá trình không diễn ra như mong muốn. Hiểu rõ các lỗi phổ biến và cách xử lý sẽ giúp bạn bình tĩnh giải quyết, tránh làm website gián đoạn hoặc gặp lỗi nghiêm trọng. Dưới đây là những vấn đề thường gặp nhất khi gỡ bỏ plugin WordPress và cách khắc phục hiệu quả.

    Plugin không thể xóa qua Dashboard

    Đây là lỗi khá phổ biến: bạn đã vô hiệu hóa plugin nhưng không thấy nút “Xóa”, hoặc khi nhấp vào thì không có phản hồi. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở quyền truy cập tệp tin (file permissions) trên máy chủ. Nếu thư mục wp-content/plugins không có quyền ghi phù hợp, WordPress sẽ không thể xóa plugin.

    Cách khắc phục:

    • Truy cập hosting qua FTP hoặc File Manager trong cPanel.
    • Kiểm tra quyền của thư mục plugins và thư mục plugin con.
    • Đặt quyền thư mục về 755 để WordPress có thể thao tác.
    • Nếu plugin bị lỗi mã nguồn khiến quá trình xóa bị treo, hãy xóa plugin thủ công bằng FTP như hướng dẫn ở phần trước.

    Website lỗi hoặc mất dữ liệu sau khi xóa plugin

    Đây là lỗi nghiêm trọng hơn và thường khiến nhiều người hoang mang. Sau khi xóa plugin, website có thể:

    • Trắng màn hình (White Screen of Death)
    • Báo lỗi 500
    • Mất nội dung, hình ảnh hoặc bố cục
    • Xuất hiện shortcode bị hỏng trong bài viết

    Điều này xảy ra khi plugin đóng vai trò quan trọng trong website mà bạn không nhận ra — ví dụ: plugin cung cấp shortcode đang được dùng trong các trang, hoặc plugin là thành phần mà theme đang phụ thuộc.

    Cách khắc phục:

    • Khôi phục bản sao lưu (backup) gần nhất đây là giải pháp nhanh và an toàn nhất.
    • Sau khi phục hồi, kiểm tra lại vai trò của plugin để tránh xóa nhầm lần nữa.
    • Nếu cần xóa plugin, hãy thử vô hiệu hóa dần hoặc thay thế bằng plugin tương tự trước khi gỡ bỏ hoàn toàn.

    Như vậy, nắm vững cách xóa plugin WordPress giúp duy trì hiệu suất website, tránh lỗi phát sinh và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Thực hiện theo hướng dẫn đảm bảo gỡ plugin an toàn, bảo vệ dữ liệu và giữ cho trang web hoạt động ổn định. Theo dõi các bài viết tiếp theo của ATOZ Solutions để cập nhật thêm các kiến thức bổ ích.

    Câu hỏi thường gặp về cách xóa plugin WordPress

    Câu 1: Xóa plugin WordPress có mất dữ liệu của không?

    Có, việc xóa plugin WordPress có thể mất dữ liệu, nhưng điều này phụ thuộc vào cách plugin đó được xây dựng. Một số plugin sẽ tự động xóa các tệp và dữ liệu liên quan khi bị gỡ cài đặt, trong khi những plugin khác lại để lại các bảng trong cơ sở dữ liệu hoặc các tệp tin phụ. Do đó, bạn nên sao lưu trang web trước khi xóa plugin và kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xóa thủ công các dữ liệu còn sót lại.

    Câu 2: Có thể cài đặt lại plugin sau khi gỡ cài đặt không?

    Có, bạn hoàn toàn có thể cài đặt lại plugin sau khi gỡ cài đặt nhưng sẽ cần phải cấu hình lại từ đầu. Tuy nhiên, việc này có thể khiến bạn mất dữ liệu và cài đặt trước đó.

    Câu 3: Plugin không hoạt động có làm chậm trang web không?

    Có, các plugin không hoạt động có thể làm chậm trang web vì chúng vẫn chiếm dung lượng lưu trữ, tăng nguy cơ bảo mật và gây ra xung đột tiềm ẩn. Mặc dù chúng không sử dụng CPU hay RAM khi bị vô hiệu hóa, việc giữ lại quá nhiều plugin không cần thiết sẽ làm nặng cơ sở dữ liệu và tăng khả năng phát sinh lỗi trong tương lai.